腛
Pinyin: wò
Tổng quan
Âm Nôm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wò |
|---|---|
| Quảng Đông | aak1 |
| Hán ngữ Trung cổ | qruk |
| Phản thiết | 烏谷切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: óc Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: óc Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 豐厚的脂肪。《玉篇.肉部》:「腛,厚脂也。」 [形] 豐厚的。《周禮.冬官考工記.鮑人》:「欲其柔滑而腛脂之,則需。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於角切【集韻】【韻會】乙角切,𠀤音渥。【廣韻】厚脂。【韻會】脂豐也。【周禮·冬官考工記·鮑人】革欲其荼白而疾澣之,則堅。欲其柔滑而腛脂之,則需。【註】腛,讀如沾渥之渥。謂厚脂之韋革柔耎也。 又【集韻】烏谷切,音屋。義同。【周禮·冬官考工記鮑人腛脂釋文】於角反。劉音屋。
Tự hình
- Khải thư