méi

Pinyin: méi

Tổng quan

thai máy

腜腜 · 靡腜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinméi
Quảng Đôngmui4
Chú âmㄇㄟˊ
Hán ngữ Trung cổmuai
Phản thiết莫杯切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 婦女懷孕初的徵兆。《說文解字.肉部》:「腜,婦孕始兆。」 [形] 美好。《文選.左思.魏都賦》:「腜腜坰野,奕奕菑畝。」

Eng

  • CC-CEDICT quickening of the fetus

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】莫杯切【集韻】謨杯切,𠀤音梅。【說文】婦始孕,腜兆也。【博雅】腜,胎也。 又【博雅】腜腜,肥也。 又美也。【左思·魏都賦】腜腜坰野。【註】腜腜,美也。

Thuyết Văn

婦孕始兆也。 从肉。某聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

依廣韵訂。韓詩曰。周原腜腜。又曰。民雖靡腜。毛詩皆作膴。腜腜、美也。廣雅曰。腜腜、肥也。此引伸之義也。 莫桮切。古音在一部。

【腜】(môi) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 肉 (nhục) | Thanh phù (聲符): 某 (mỗ) Phiên thiết: 莫桮切 → mạc + bễ Nghĩa: 婦孕thủy (bắt đầu)兆 vậy。 từ 肉。某 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư