腣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | te |
| Phản thiết | 田黎切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】都計切【集韻】丁計切,𠀤音帝。腣胿,胅腹貌。【玉篇】腣胿,大腹也。 又【廣韻】都奚切【集韻】都黎切,𠀤音氐。又【集韻】田黎切,音題。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䐭