wěi

Pinyin: wěi

Tổng quan

văn) 1. Xem 主; 2. 【腲腇】uỷ nỗi [wâinâi] a. Chậm rãi; b. Chậm chạp; c. Mập mạp.

腲腇 · 腲骽 · 腲脮 · 腲膄 · 腲膿血

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwěi
Quảng Đôngwai2
Hán ngữ Trung cổquaix
Phản thiết烏賄切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腲wěi 1.见"腲膄"。 2.肥貌。参见"腲脮"﹑"腲膄"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】烏賄切【集韻】鄔賄切,𠀤音猥。【玉篇】腲脮,肥貌。 又舒遲貌。【王褒·洞簫賦】其奏歡娛,莫不潬漫衍凱,阿那腲腇。【註】腲腇,舒遲貌。

Tự hình

  • Khải thư