膅
Pinyin: nái
Tổng quan
膅nái 1.乳,奶。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nái |
|---|---|
| Quảng Đông | tong4 |
| Nhật Bản | TOU |
| Phản thiết | 徒郞切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 膅nái 1.乳,奶。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徒郞切,音唐。肥也。
Tự hình
- Khải thư