膉
Pinyin: yì
Tổng quan
(Cant.) the smell of oily food that's gone bad
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | jik1 |
| Hán ngữ Trung cổ | qjek |
| Baxter-Sagart | q[i]k |
| Hán ngữ Thượng cổ | q[i]k |
| Phản thiết | 伊昔切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 膉yì 1.颈部的肉。 2.肥大。参见"膉"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤伊昔切,音益。【廣韻】肥也。【集韻】脰肉也。【儀禮·士虞禮】取諸左膉。【註】膉,脰肉也。 又【集韻】一曰豕伏槽。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Khải thư