膒
Pinyin: méi
Tổng quan
膒méi 1.见"膒膒"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | méi |
|---|---|
| Quảng Đông | au1 |
| Hán ngữ Trung cổ | qu |
| Phản thiết | 烏侯切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 膒méi 1.见"膒膒"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤烏侯切,音謳。【玉篇】久脂也。【集韻】一曰以脂漬皮。 又【集韻】於𠋫切,音㰶。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬁵