膟
Pinyin: lǜ
Tổng quan
thịt tế lễ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǜ |
|---|---|
| Quảng Đông | leot3 |
| Chú âm | ㄌㄨˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | lyt |
| Phản thiết | 呂卹切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 術 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 膟lǜ 1.指牲畜等动物体内的血。
Eng
- CC-CEDICT sacrificial flesh
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呂卹切【集韻】【韻會】【正韻】劣戌切,𠀤音律。【說文】血祭肉也。【玉篇】膟膋。【詩·小雅·或燔或炙傳】燔取膟膋。 又【集韻】一曰腸閒脂。【禮·郊特牲】取膟膋,燔爎升首,報陽也。【註】膟膋,腸閒脂也。【正字通】祭則合蕭𦶟之,使臭達牆屋也。 又【集韻】朔律切,音率。義同。【說文】本作𦝭。
Thuyết Văn
𦝭或从率。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
今毛傳、禮記皆作膟。
【膟】 (suất) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 率 (suất ⟨súy|luật|soát⟩ (Noi theo. Nguyễn Du )) Nghĩa: 𦝭 hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦝭