膤
Pinyin: xuě
Tổng quan
膤xuě 1.日用汉字。用于地名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xuě |
|---|---|
| Quảng Đông | syut3 |
| Nhật Bản | TARA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 膤xuě 1.日用汉字。用于地名。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: xuě
膤xuě 1.日用汉字。用于地名。
| Pinyin | xuě |
|---|---|
| Quảng Đông | syut3 |
| Nhật Bản | TARA |
left-right