膥
Pinyin: cūn
Tổng quan
(Cant.) eggs of birds or reptiles; testicles
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cūn |
|---|---|
| Quảng Đông | ceon1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 膥cūn ⒈方言,蛋,卵。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: cūn
(Cant.) eggs of birds or reptiles; testicles
| Pinyin | cūn |
|---|---|
| Quảng Đông | ceon1 |
top-bottom