liǎn

Pinyin: liǎn

Tổng quan

phosphin

四膦 · 苯膦 · 三乙膦 · 次膦基 · 苯膦基 · 草甘膦 · 三苯基膦 · 草甘二膦

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliǎn
Quảng Đôngleon4
Chú âmㄌㄧㄣˋ
Hán ngữ Trung cổlienx
Phản thiết力展切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 膦軟:無力的樣子。《廣韻.上聲.獮韻》:「膦,膦軟,無力。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膦〈名〉 由磷化氢衍生的一类有机化合物 膦lìn磷化氢分子中,部分或全部的氢原子被烃基取代,所形成的有机化合物之 总称。

Eng

  • CC-CEDICT phosphine

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤力展切,音輦。膦腝,無力。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư