膭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwai1 |
|---|---|
| Mân Nam | kuī |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuaih |
| Phản thiết | 徒對切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】公回切【集韻】姑回切,𠀤音傀。【廣韻】肥貌。【集韻】肥大貌。 又【廣韻】【集韻】𠀤胡對切,音潰。義同。 又【集韻】徒對切,音隊。下大貌。
Tự hình
- Khải thư