膯
Pinyin: tēng
Tổng quan
膯tēng 1.方言。饱。又称鸡鸭的胃。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tēng |
|---|---|
| Quảng Đông | tang1 |
| Hán ngữ Trung cổ | thong |
| Phản thiết | 他登切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 登 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 膯tēng 1.方言。饱。又称鸡鸭的胃。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】他登切,音鼟。飽也。【類篇】吳人謂飽曰膯。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư