膱
Pinyin: zhí
Tổng quan
(Cant.) the smell of oily food that's gone bad
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhí |
|---|---|
| Quảng Đông | zik1 |
| Phản thiết | 質力切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 肉脯、乾肉條。《集韻.入聲.職韻》:「膱,脯脡也,長尺有寸。」《儀禮.鄉射禮》:「薦脯用籩五膱,祭半膱橫於上,醢以豆,出自東房,膱長尺二寸。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 膱zhí 1.干肉条。 2.见"膱脂"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤質力切,音職。【集韻】脯脡也。長尺有二寸。【儀禮·鄕射禮】膱長尺二寸。【註】膱,猶脡也。 又【韻會】一曰肉敗也。【博雅】膱,臭也。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 䐈 · 𥋏