wěi

Pinyin: wěi

Tổng quan

膸wěi 1.骨髓孔隙。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwěi
Quảng Đôngseoi5
Nhật BảnANA
Hàn Quốc
Phản thiết羊水切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膸wěi 1.骨髓孔隙。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】相觜切,雖上聲。骨膸。【五音集韻】骨中脂也。 又【玉篇】羊水切。膸孔也。本从骨。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 髄 · 髓