膼
Pinyin: zhuā
Tổng quan
膼zhuā 1.膇。 2.腿。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhuā |
|---|---|
| Quảng Đông | zaa1 |
| Hán ngữ Trung cổ | trua |
| Phản thiết | 陟瓜切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 膼zhuā 1.膇。 2.腿。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】陟瓜切【集韻】張瓜切,𠀤音檛。【廣韻】膇也。【集韻】腿也。
Tự hình
- Khải thư