đồn

Hán Việt: đồn

Tổng quan

biến thể cũ của 臀[tun2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtđồn
Quảng Đôngtyun4
Nhật BảnSHIRI
Chú âmㄊㄨㄣˊ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {đồn} [臀].;

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 臀[tun2]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙補】與臀同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 臀