臔
Pinyin: xiàn
Tổng quan
臔xiàn 1.肥胖,脂肪多。 2.肉急。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiàn |
|---|---|
| Quảng Đông | jin6 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghenx |
| Phản thiết | 胡典切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 銑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 臔xiàn 1.肥胖,脂肪多。 2.肉急。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡典切,音峴。【博雅】臔臔,肥也。又【集韻】一曰肉急也。
Tự hình
- Khải thư