臖
Tổng quan
sưng phồng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hing3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄒㄧㄥˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | hingh |
| Phản thiết | 許應切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 證 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to swell|swelling
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤許應切,興去聲。【玉篇】腫痛也。【廣韻】腫起。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦢰