臗
Pinyin: kuān
Tổng quan
Như chữ Khoan 髖
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuān |
|---|---|
| Quảng Đông | fun1 |
| Nhật Bản | KARADA |
| Hán ngữ Trung cổ | khuon |
| Phản thiết | 枯官切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 魂 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 股骨。同「髖」。《字彙.肉部》:「臗,與髖同。股骨也。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦昆切【集韻】枯昆切,𠀤音坤。【廣韻】體也。 又臀也。【博雅】臗,尻也。 又【集韻】一曰髀上。 又【集韻】枯官切,音寬。本作髖。兩股閒。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣎑 · 𣎑