臱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | min4 |
|---|---|
| Nhật Bản | BEN |
| Hán ngữ Trung cổ | mjen |
| Phản thiết | 眉然切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】眉然切,音眠。不見也。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 𤾜 · 𦤔 · 𦤝
| Quảng Đông | min4 |
|---|---|
| Nhật Bản | BEN |
| Hán ngữ Trung cổ | mjen |
| Phản thiết | 眉然切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【玉篇】眉然切,音眠。不見也。
Dị thể: 𤾜 · 𦤔 · 𦤝