臶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zin6 |
|---|---|
| Nhật Bản | HUTATABI |
| Hàn Quốc | 천 |
| Hán ngữ Trung cổ | zenh |
| Phản thiết | 才甸切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 慁 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】才甸切【正韻】在甸切,𠀤音荐。【廣韻】再至也。【韻會】重也。 又通作洊。【易·坎卦】水洊至。又【震卦】洊雷震。亦通作荐。【左傳·僖十三年】晉荐饑。【爾雅·釋天】仍饑爲荐。亦通作薦。【詩·大雅】天方薦瘥,饑饉薦臻。【註】薦荐義同。 又【廣韻】【韻會】𠀤徂悶切,音鐏。古人名。魏時張臶。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn