jiǔ

Pinyin: jiǔ

Tổng quan

舏jiǔ 1.用舌头取物。

舏物 · 舏葬 · 舏行 · 舏裎 · 舏襢 · 舏身 · 舏露 · 六舏

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǔ
Quảng Đônggau2
Nhật BảnNAMETORU
Phản thiết古朽切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舏jiǔ 1.用舌头取物。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】古朽切,音久。舌取物也。

Tự hình

  • Khải thư