舗
Pinyin: pū
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 舖
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pū |
|---|---|
| Quảng Đông | pou3 |
| Nhật Bản | HO |
| Chú âm | ㄆㄨˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 舗pū 1."铺"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 舖|铺
ja
- JMdict shop|store|counter for foldable things such as maps, etc.
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 舖 · 鋪