huà

Pinyin: huà

Tổng quan

舙huà 1.引申为挑拨离间,说人坏话。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuà
Quảng Đôngjyu5
Nhật BảnTAHAKARU
Phản thiết象其反
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舙huà 1.引申为挑拨离间,说人坏话。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙】同話。◎按玉篇,古文話本作𦧵。 又【談薈】古文咠字。【六書精薀】謀譖人也。不象其往來營營,象其反復,故重三舌,明意二三其言也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư