tiàn thiêm

Hán Việt: thiêm · Pinyin: tiàn

Tổng quan

to put out the tongue

舚舑

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintiàn
Hán Việtthiêm
Quảng Đôngdaam1
Nhật BảnTEN
Hán ngữ Trung cổthem

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Thè lưỡi ra, trật lưỡi ra.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 吐舌。唐.韓愈〈喜侯喜至贈張籍張徹〉詩:「雜作承間聘,交驚舌互舚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舚tiān 1.吐舌貌。 2.以舌取物。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【類篇】同䑙。【韓愈·喜侯喜至詩】雜作乗閒騁,交驚舌牙舚。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦧻