fán

Pinyin: fán

Tổng quan

Như chữ 航

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfán
Quảng Đôngfaan4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舤fán ⒈船舷。 ⒉船。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư