舥
Pinyin: jì
Tổng quan
bè thuyền bè
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jì |
|---|---|
| Quảng Đông | baa1 |
| Hán ngữ Trung cổ | phra |
| Phản thiết | 披巴切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 舥jì ⒈古同暨”(a.与,及。b.至,到)。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】普巴切【集韻】【正韻】披巴切,𠀤音葩。浮梁謂之舥。
Tự hình
- Khải thư