qióng

Pinyin: qióng

Tổng quan

Chiếc thuyền nhỏ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqióng
Quảng Đôngkung4
Hán ngữ Trung cổgyung
Phản thiết渠容切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舼qióng 1.一种小船。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤渠容切,音蛩【玉篇】小船也。 又【集韻】胡公切,音洪。【博雅】舟也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 㮪 · 𦨰 · 𦩺