舽
Pinyin: páng
Tổng quan
舽páng 1.见"舽芻"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | páng |
|---|---|
| Quảng Đông | pong4 |
| Hàn Quốc | 방 |
| Hán ngữ Trung cổ | brung |
| Phản thiết | 皮江切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 舽páng 1.见"舽芻"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】薄江切【集韻】皮江切,𠀤音龎。【玉篇】吳船也。【廣韻】舽舡,船名。【集韻】舽艭,船也。【轉注古音】舽音與龎同。吳人目舟曰舽舡,俗言物之蠢大曰舽舡。別作胮肛,非。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 艂