kua

Pinyin: kua

Tổng quan

舿kua ⒈义未详。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkua
Quảng Đôngkwaa1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舿kua ⒈义未详。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư