féng

Pinyin: féng

Tổng quan

艂féng 1.船名。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinféng
Quảng Đôngfung4
Phản thiết房戎切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艂féng 1.船名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音集韻】房戎切,音馮。舟名。

Tự hình

  • Khải thư