艃
Pinyin: lí
Tổng quan
艃lí 1.船。 2.同"里"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lí |
|---|---|
| Quảng Đông | lei4 |
| Nhật Bản | RI |
| Hán ngữ Trung cổ | li |
| Phản thiết | 陵之切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 艃lí 1.船。 2.同"里"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】里之切【集韻】陵之切,𠀤音釐。𦪆艃,船名。 又【五音集韻】力紙切,音邐。義同。
Tự hình
- Khải thư