艅
Pinyin: yú
Tổng quan
dư [Eng: a despatch boat]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yú |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu4 |
| Nhật Bản | YO |
| Hàn Quốc | 여 |
| Chú âm | ㄩˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | jo |
| Phản thiết | 以諸切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「艅艎」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 艅yú 1.见"艅艎"。
Eng
- CC-CEDICT used in 艅艎[yu2 huang2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】以諸切【集韻】羊諸切,𠀤音余。【說文】艅艎,舟名。【郭璞·江賦】漂飛雲,運艅艎。【抱朴子·博喻卷】艅艎鷁首,涉川之良器也。【說文長箋】吳闔廬舟名兪皇,猶言皇舟。改作艅艎。 又人名。【博古圖】有周師艅尊。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư