艉
Pinyin: wěi
Tổng quan
đuôi tàu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wěi |
|---|---|
| Quảng Đông | mei5 |
| Chú âm | ㄨㄟˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | myoix |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 造船工程上指船體的尾部。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 艉 船体的尾部 艉wěi 1.船尾。
Eng
- CC-CEDICT aft
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư