艌
Pinyin: niàn
Tổng quan
to caulk
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | niàn |
|---|---|
| Quảng Đông | nim6 |
| Phản thiết | 奴店切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 艌niàn 1.用麻絮油灰嵌塞船缝。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】奴店切,音念。艌船。【正字通】或曰挽舟索謂之𥮘。本作牽。或作縴。因其爲挽舟具,故从念从舟作艌。艌音牽去聲。今葺理舊船讀若念者,有音無義,方俗語也。
Tự hình
- Khải thư