huáng

Pinyin: huáng

Tổng quan

thuyền nhanh xem 艅艎, chiến hạm lớn

歇艎 · 艅艎 · 余艎 · 歸艎 · 餘艎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuáng
Quảng Đôngwong4
Nhật BảnHUNE
Chú âmㄏㄨㄢˊ
Hán ngữ Trung cổghuang
Phản thiết胡光切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「艅艎」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艎huáng 1.一种木制大船。常用作渡船。

Eng

  • CC-CEDICT fast ship|see 艅艎, large warship

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤胡光切,音皇。【說文】艅艎也。【謝朓·出藩曲】飛艎遡極浦,旌節去關河。【正韻】唐劉晏爲歇艎支江船。 又【字彙補】荆人呼渡津舫爲艎。【集韻】或作𦪗。通作皇。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦪄 · 𦪗