艒
Tổng quan
văn) 1. Thuyền nhỏ; 2. 【艒䑿】mục súc [mùsù] Thuyền nhỏ.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mou6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mok |
| Phản thiết | 莫報切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】莫六切,音目。【博雅】艒䑿,舟也。【揚子·方言】小舸謂之艖,艖謂之艒䑿。 又莫卜切,音木。又密北切,音墨。又【五音集韻】莫報切,音冒。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䑵 · 𦨧 · 𦪷