bàng

Pinyin: bàng

Tổng quan

hai thuyền buộc song song

钢艕儿 · 镚/艕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbàng
Quảng Đôngbong3
Chú âmㄅㄢˋ
Phản thiết補曠切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艕bàng 1.船。 2.两船相并。

Eng

  • CC-CEDICT two boats fastened side by side

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】補曠切,音謗。𠀤兩船。 又【五音集韻】艕人,習水者。通作榜。 又【集韻】北孟切,音搒。船也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦪤