艜
Pinyin: dài
Tổng quan
một loại thuyền dài hẹp có hai cột buồm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dài |
|---|---|
| Quảng Đông | daai3 |
| Nhật Bản | TAI |
| Chú âm | ㄉㄞˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | tad |
| Phản thiết | 當蓋切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 艜dài 1.狭长而底浅的船。
Eng
- CC-CEDICT a long narrow vessel with two masts
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤當蓋切,音帶。【廣韻】艇船。【揚子·方言】艇長而薄者謂之艜。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 舦 · 𰰏 · 舦