艝
Pinyin: xuě
Tổng quan
艝xuě 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xuě |
|---|---|
| Quảng Đông | syut3 |
| Nhật Bản | SORI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 艝xuě 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: xuě
艝xuě 1.日本和字。
| Pinyin | xuě |
|---|---|
| Quảng Đông | syut3 |
| Nhật Bản | SORI |
left-right