Tổng quan

văn) 【艞板】 thiếu bản [tiàobăn] Miếng ván bắc từ bờ đến thuyền để người đi lên xuống.

艞板

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjiu6
Hán ngữ Trung cổjeuh
Phản thiết弋照切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】弋照切【集韻】弋笑切,𠀤音耀。江中大船。 又【正字通】舟泊岸,置長板船首,與岸接,以通往來。俗呼艞板。讀若跳。

Tự hình

  • Khải thư