艡
Pinyin: dāng
Tổng quan
艡dāng 1.见"?艡"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dāng |
|---|---|
| Quảng Đông | dong1 |
| Phản thiết | 都郞切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 艡dāng 1.见"?艡"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】【正韻】𠀤都郞切,音當。【集韻】𦨢艡,舟也。 又【集韻】他浪切,音儻。義同。
Tự hình
- Khải thư