艭
Pinyin: shuāng
Tổng quan
thuyền
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shuāng |
|---|---|
| Quảng Đông | soeng1 |
| Nhật Bản | SOU |
| Chú âm | ㄕㄨㄤˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | srung |
| Phản thiết | 所江切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 船隻。明.袁宏道〈和小修〉詩:「露稍千縷撲斜窗,黃笙藤枕夢吳艭。」
Eng
- CC-CEDICT boat
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所江切【集韻】疎江切,𠀤音雙。舽艭,船名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰰋