芅
Pinyin: yì
Tổng quan
參見「銚芅」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | jik6 |
| Hán ngữ Trung cổ | jik |
| Phản thiết | 與職切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「銚芅」條。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】與職切,音弋。【爾雅·釋草】長楚,銚芅。【註】今羊桃也。【廣韻】或曰鬼桃,葉似桃而花白。【詩疏】銚芅之性,始生正直,及其長大,則其枝猗儺而柔順,不妄尋蔓草木。
Tự hình
- Khải thư