芉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gon1 |
|---|---|
| Nhật Bản | HATOMUGI |
| Phản thiết | 居寒切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】居寒切,音干。𦳋干,草名。 又【廣韻】古旱切,音𦼮。一曰薏苡子。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gon1 |
|---|---|
| Nhật Bản | HATOMUGI |
| Phản thiết | 居寒切 |
| Thanh mẫu | 見 |
top-bottom
【集韻】居寒切,音干。𦳋干,草名。 又【廣韻】古旱切,音𦼮。一曰薏苡子。