芌
Tổng quan
khoai khoai môn, khoai lang, khoai sọ [Eng: indian taro, sweet potato, taro]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wu6 |
|---|
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【直音】同芋。
Tự hình
- Khải thư
khoai khoai môn, khoai lang, khoai sọ [Eng: indian taro, sweet potato, taro]
| Quảng Đông | wu6 |
|---|
top-bottom
【直音】同芋。