芚
Pinyin: tún
Tổng quan
mầm xanh ngốc nghếch
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tún |
|---|---|
| Quảng Đông | ceon1 |
| Nhật Bản | TON |
| Hàn Quốc | 둔 |
| Chú âm | ㄊㄨㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | duon |
| Phản thiết | 敕倫切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種蔬菜,類似莧菜。《玉篇.艸部》:「芚,菜。似莧,可食。」 [形] 草木初生的樣子。《集韻.平聲.魂韻》:「芚,木始生貌。」漢.揚雄《法言.寡見》:「春木之芚兮,援我手之鶉兮。」
Eng
- CC-CEDICT green sprout|foolish
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤徒渾切,音豚。【玉篇】菜似莧,可食。 又【類篇】木始生貌。【揚子·法言】春木之芚兮,援我手之鶉兮。 又【集韻】敕倫切,音椿。無知貌。【莊子·齊物論】聖人愚芚。李軌讀椿,郭象讀治本切。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư