Tổng quan

một loại thảo mộc thơm (cổ)

芞輿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghat1
Chú âmㄑㄧˋ
Phản thiết去訖切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT a kind of aromatic herb (old)

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】去訖切【集韻】欺訖切,𠀤音乞。香草也。【說文】芞,輿也。【爾雅·釋草】藒車芞輿。【疏】一名藒車,一名芞輿。 又【廣韻】許乞切,音肸。【類篇】其迄切,音扢。義𠀤同。𦬈、䒗,同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䒗 · 𦬈