芲
Pinyin: huā
Tổng quan
tên cây (cổ) biến thể cũ của 花[hua1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huā |
|---|---|
| Quảng Đông | faa1 |
| Nhật Bản | HANA |
| Chú âm | ㄏㄨㄚˉ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「花」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 芲huā"花"的异体字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 花[hua1]
- CC-CEDICT tree name (archaic)
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【篇海】俗花字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 花 · 菕